<
⿰火廛
⿰火廛
⿰火廛
IRG ORT
Meaning 字義
(喃)
◎ Gò đập kim loại đã nung đỏ để làm đồ dùng.#F2: hoả 火⿰廛 triền
Kinship diagram of variants 異體字圖譜