<
⿰産有
⿰産有
⿰産有
IRG ORT
Meaning 字義
(喃)
◎ Như 産 sẵn#F1: sản 産⿰有 hữu
(喃)
◎ Đã chuẩn bị trước, vốn đã dự liệu.#C2: 産 sản
Kinship diagram of variants 異體字圖譜
Relatives 相關字
Same etymological decomposition 同構字
𬂑
Index in character sets 字符集索引
SetIDExtraWS2021 01759 -VN F1CFA -