<
⿰首隊
⿰首隊
⿰首隊
IRG ORT
Meaning 字義
(喃)
◎ Như 𲁝 chọi#F2: thủ 首⿰隊 đội
𲁝
(喃)
◎ Đối đầu, thi thố về sức mạnh.#F2: thỏa 妥⿰角 giác
Kinship diagram of variants 異體字圖譜
Relatives 相關字
Same semantic component 同形旁
Same phonetic component 同聲旁
Index in character sets 字符集索引
SetIDExtraWS2021 04483 -VN F1C13 -