<
⿱乃但
⿱乃但
⿱乃但
IRG ORT
Meaning 字義
(喃)
◎ Như 仍 nhưng#E1 : nãi乃⿱但 đãn
(喃)
◎ Tiếng trỏ quan hệ chuyển tiếp trái ngược.#C1: 仍 nhưng
Kinship diagram of variants 異體字圖譜
Relatives 相關字
Same phonetic component 同聲旁
Index in character sets 字符集索引
SetIDExtraWS2024 00126 -VN F1F11 -