<
⿱甚多
⿱甚多
⿱甚多
IRG ORT
Meaning 字義
(喃)
◎ Như 𡗋 lắm#E1: thậm 甚⿱多 đa
𡗋
(喃)
◎ Nhiều.#F1: bẩm 稟⿰多 đa
(喃)
◎ Dày đặc.#E1: thậm 甚⿱多 đa
Kinship diagram of variants 異體字圖譜
Relatives 相關字
Index in character sets 字符集索引
SetIDExtraWS2021 00943 -VN F1A2B -