We're sorry but zi doesn't work properly without JavaScript enabled. Please enable it to continue.
組字
C
ompose
搜字
S
earch
字音
Phonology
字碼
Encoding
字源
Origin
譯名
Transl.
隨緣
R
andom
<
禾
屬
⿱
𥫗
量
竹屬
(1361/1398)
⿱
𥫗
鎮
幺
屬
⿱𥫗鍄
⿱𥫗鍄
⿱
𥫗
鍄
IRG ORT
竹
鍄
金
吕
王
今
亼
口
*↻
*一
京
Meaning 字義
(喃)
◎ Như
𦵄
riềng
#F2: trúc ⺮⿱鍄 kiềng
→
𦵄
(喃)
◎ Loài thảo mộc cùng họ với gừng, thân ngầm hình củ, có vị thơm và hơi cay, dùng làm gia vị.
#F2: thảo艹⿱貞 trinh
Kinship diagram of variants 異體字圖譜
Relatives 相關字
Same semantic component 同形旁
竹
笂
笔
笽
筋
筭
筮
算
簓
簗
竻
竼
竽
竾
竿
笀
笄
笅
笆
笈
笉
笊
笋
笌
笍
笎
笏
笐
笒
笓
笕
笖
笗
笘
笙
笚
笛
笜
笝
笞
笟
笠
笡
笢
笣
笤
笥
符
笧
笨
笪
笫
第
笭
笮
笯
笰
笱
笲
笳
笴
笵
笶
笷
笸
笹
笺
笻
笼
笾
笿
筀
筁
筂
筃
筄
筅
筆
筇
筈
等
筊
筌
筍
筎
筏
筐
筒
答
筕
策
筗
筘
筙
筚
筛
筜
筝
筟
筠
筡
...
Same phonetic component 同聲旁
京
亮
倞
婛
黥
䁁
諒
谅
掠
惊
翞
景
晾
㬌
鍄
琼
䝶
涼
鿌
椋
綡
䃄
䣼
勍
輬
辌
弶
剠
㹁
猄
麖
鯨
鲸
鶁
Index in character sets 字符集索引
Set
ID
Extra
WS2021
02985
-
VN
F15FF
-
zi.tools 字統网 2019-2025
社區 Telegram
社區 QQ
聯繫 Contact
Links:
古今文字集成
IRG ORT
法语专名汉语转写