<
𡱩
𡱩
⿱托尺
U+21C69(Ext B)
尸部7畫 共10畫
Sources 各源例字
V0-3D5D
Old versions 舊版本
This character is a historical Sawndip (Zhuang character) or Chữ Nôm (Vietnamese character).
Meaning 字義
(喃)
thước 詞:thước kẻ; mực thước 義:ruler; model-setting
(喃)
◎ Như 托 thước#F1: thác 托⿱尺 xích
(喃)
◎ Đơn vị đo chiều dài (hoặc cao, sâu) cũ (tương đương 1/3 mét).#C2: 托 thác
(喃)
〄 Dụng cụ đo chiều dài, hoặc để làm chuẩn, để răn đe.#F1: thác 托⿱尺 xích
Kinship diagram of variants 異體字圖譜
Relatives 相關字
Same etymological decomposition 同構字
⿺托尺𢭑𫵟
Same semantic component 同形旁
Index in character sets 字符集索引
SetIDExtraTA 2775 全字庫-V0 2961 -
讀音 Readings
kVietnamese
thước
來源 IRG Sources
kIRG_VSource
V0-3D5D
0-3D5D (v3.1.0-5.2.0)
kRSUnicode
44.7
kTotalStrokes
10
辭典索引 Dictionary Indices
kIRGKangXi
0302.161
kKangXi
0302.161
部首餘筆 Radical-Stroke Counts
kRSKangXi
44.7 (v3.2.0-15.0.0)