官話
shu4
yu4
日語
ジュツ
Sources 各源例字
GHZ-20836.08
T6-4E51
JMJ-048149
VN-275F1
KP1-7344
Old versions 舊版本
Evolution 字形演化
清
印刷字體
康熙字典
Meaning 字義
shu4
yu4
(1)
同「術」
→術
shu4
(1)
都邑中的道路;也泛指街道、道路
(2)
沟渠
(3)
技艺;技术skill, art, technique
(4)
法;法律;法令
(5)
办法;策略method, tactics 战术
(6)
学说;主张
(7)
学习;实践
(8)
通「遂」(sui4) 周代王城百里之外的远郊
→遂
sui4
(24)
古代一种行政区划 距王城百里以外至两百里
(9)
通「述」 述说;阐述
→述
shu4
(3)
阐述前人成说
(10)
通「殺」(shai4) 差别;等第
→殺
shai4
(17)
差;等差
(11)
姓
(2)
(义不详)
(喃)
◎ Như 𱸳 về#C2: 衛 → 𧗱 về
→𱸳
(喃)
◎ Trở lại nhà, quay lại chốn cũ.#C2 → G1: vệ 衛 → 𧗱 → 𱸳
(喃)
〄 Trỏ hướng thời gian nhằm tới (trước hoặc sau).#C2: 衛 → 𧗱 về
(喃)
〄 Trỏ hướng không gian nhằm tới.#C2: 衛 → 𧗱 về
(喃)
〄 Trỏ hướng quy thuộc.#C2: 衛 → 𧗱 về
(喃)
◎ Trỏ mục đích, lý do, nguyên nhân dẫn tới.#C2: 衛 → 𧗱 về
(喃)
◎ Một loại đơn vị quân đội thời xưa, đóng ở kinh thành (phân biệt với cơ, đóng ở địa phương).#A1: 衛 → 𧗱 vệ
Kinship diagram of variants 異體字圖譜
《康熙字典》
【補遺】【申集】【行字部】 【搜眞玉鏡】音育。【字彙補】與術同。借作述。【漢·孟郁𥓓】史士歌𧗱,功稱萬世。 字彙補(1666)Phonology 音韻
Relatives 相關字
Index in character sets 字符集索引
SetIDExtraGHZR
0898.09
汉语大字典-G京族
ve2.0.0
-G古壮文
229AC
-T6
4649
全字庫-JMJ
048149
文字情報基盤検索システム-KP1
7344
-
讀音 Readings
kMandarin
shù
kHanyuPinyin
20836.080:shù,yù
kJapanese
ジュツ
來源 IRG Sources
kIRG_GSource
GHZ-20836.08
HZ
(v3.1.0-5.2.0)
kIRG_TSource
T6-4E51
6-4E51
(v3.1.0-5.2.0)
kIRG_JSource
JMJ-048149
kIRG_KPSource
KP1-7344
kIRG_VSource
VN-275F1
VU-275F1
(v11.0.0-13.0.0)
kRSUnicode
144.6
kTotalStrokes
12
辭典索引 Dictionary Indices
kHanYu
20836.080
kIRGHanyuDaZidian
20836.080
kIRGKangXi
1109.201
kKangXi
1109.201
kMorohashi
34056
其他碼位 Other Mappings
kKPS1
7344
(v3.1.1-15.0.0)
部首餘筆 Radical-Stroke Counts
kRSKangXi
144.6
(v3.2.0-15.0.0)