<
𲄶
𲄶
⿰車乔
U+32136(Ext H)
車部6畫 共13畫
IRG ORT
Sources 各源例字
VN-F059B
This character is a historical Sawndip (Zhuang character) or Chữ Nôm (Vietnamese character).
Meaning 字義
(1)
同「轎」
jiao4
(1)
古代行山用的一种轻便小车
(2)
肩舆,轿子sedan
(3)
牛车
(喃)
◎ Cái khung có màn che để ngồi cho người khiêng đi.#A1: 轎 → 𲄶 kiệu
Kinship diagram of variants 異體字圖譜