<
𫰄
𫰄
⿰奚哥
U+2BC04(Ext E)
大部17畫 共20畫
Sources 各源例字
V4-454C
Old versions 舊版本
This character is a historical Sawndip (Zhuang character) or Chữ Nôm (Vietnamese character).
Meaning 字義
(喃)
gà 詞:gà mờ; gà qué; quáng gà 義:dim; fowls; night-blindness
𪃿
(喃)
gà 詞:gà mờ; gà qué; quáng gà 義:dim; fowls; night-blindness
(喃)
◎ Như 𤠄#F1: kê 雞 → 奚⿰哥ca
𤠄
(喃)
◎ Một loài gia cầm, con trống biết gáy vào lúc nửa đêm về sáng.#F2: khuyển犭⿰哥 → 𤔄 ca
Kinship diagram of variants 異體字圖譜
Relatives 相關字
Same phonetic component 同聲旁
Index in character sets 字符集索引
SetIDExtraV4 3744 -
來源 IRG Sources
kIRG_VSource
V4-454C
kRSUnicode
37.17
kTotalStrokes
20