<
⿸厂住
⿸厂住
⿸厂住
IRG ORT
Meaning 字義
(喃)
◎ Như 住 trọ#E2: hán 厂⿸住 trú
(喃)
◎ Ở, hoặc tạm trú lại nơi nào đó.#A2: 住 trú
Kinship diagram of variants 異體字圖譜
Relatives 相關字
Index in character sets 字符集索引
SetIDExtraWS2021 00401 -VN F16B6 -