<
𱥺
𱥺
⿰氵𠬠
U+3197A(Ext H)
水部4畫 共7畫
IRG ORT
Sources 各源例字
VN-F070B
This character is a historical Sawndip (Zhuang character) or Chữ Nôm (Vietnamese character).
Meaning 字義
(喃)
◎ Biến âm của một (sau các số hàng chục hàng trăm v.v…).#C2: 沒 → 𱥺 một
(喃)
◎ Như 𠬠 một#C2: 沒 → 𱥺 một
𠬠
(喃)
◎ Tiếng trỏ một đơn vị. Là số đầu trong hệ số nguyên. Trỏ sự nhất quán, không chia tách.#C1 → G1: 沒 → 𱥺𠬠 một
Kinship diagram of variants 異體字圖譜
Relatives 相關字
Index in character sets 字符集索引
SetIDExtraWS2017 01899 -VN F070B -
來源 IRG Sources
kIRG_VSource
VN-F070B
kRSUnicode
85.4
kTotalStrokes
7