<
𱜩
𱜩
⿰巾判
U+31729(Ext H)
巾部7畫 共10畫
IRG ORT
Sources 各源例字
VN-F1830
This character is a historical Sawndip (Zhuang character) or Chữ Nôm (Vietnamese character).
Meaning 字義
(喃)
◎ Như 幡 phướn#F2: cân 巾⿰判 phán
(喃)
◎ Cờ đuôi nheo, phần cuối xẻ ra như đuôi cá, thường dùng ở nhà chùa.#A1: 幡 phiên
Kinship diagram of variants 異體字圖譜