<
𫈘
𫈘
⿱艹侫
U+2B218(Ext C)
艸部8畫 共12畫
Sources 各源例字
V4-5276
Old versions 舊版本
This character is a historical Sawndip (Zhuang character) or Chữ Nôm (Vietnamese character).
Meaning 字義
(喃)
niễng 詞:niềng niễng 義:cybister
(喃)
◎ Niềng niễng: loài cây mọc dưới nước, có củ ăn được.#F2: thảo 艹⿱侫 nịnh
Kinship diagram of variants 異體字圖譜