<
𬘂
𬘂
⿰糸預
U+2C602(Ext E)
糸部13畫 共19畫
Sources 各源例字
V4-512D
Old versions 舊版本
This character is a historical Sawndip (Zhuang character) or Chữ Nôm (Vietnamese character).
Meaning 字義
(喃)
dợ 詞:dây dợ 義:cord and string
(喃)
◎ Như 預 dợ#F2: mịch 糸⿰預 dự
(喃)
◎ Dây, chạc dùng để buộc (cđ. rợ, nhợ).#C2: 預 dự
(喃)
◎ Như 預 rợ#F2: mịch 糸⿰預 dự
(喃)
◎ Dây, chạc dùng để buộc (cđ. dợ, nhợ).#C2: 預 dự
Kinship diagram of variants 異體字圖譜