Meaning 字義
(喃)
khỉnh 詞:kháu khỉnh; khinh khỉnh; khủng khỉnh 義:beautiful looking; supercilious; be at odds with
→輕
(喃)
khỉnh 詞:kháu khỉnh; khinh khỉnh; khủng khỉnh 義:beautiful looking; supercilious; be at odds with
(喃)
◎ Khủng khỉnh (khỏng khảnh): Như 輕 khỉnh#F2: khẩu 口⿰脛 kính
→輕
(喃)
◎ Khủng khỉnh (khỏng khảnh): đủng đỉnh, thư thả, ung dung.#C2: 輕 khinh
Kinship diagram of variants 異體字圖譜
Relatives 相關字
Index in character sets 字符集索引
來源 IRG Sources
kIRG_VSource
V4-436F
4-436F
(v5.2.0)
kRSUnicode
30.11
kTotalStrokes
14