<
𪡿
𪡿
⿰口脛
U+2A87F(Ext C)
口部11畫 共14畫
Sources 各源例字
V4-436F
Old versions 舊版本
This character is a historical Sawndip (Zhuang character) or Chữ Nôm (Vietnamese character).
Meaning 字義
(喃)
khỉnh 詞:kháu khỉnh; khinh khỉnh; khủng khỉnh 義:beautiful looking; supercilious; be at odds with
(喃)
khỉnh 詞:kháu khỉnh; khinh khỉnh; khủng khỉnh 義:beautiful looking; supercilious; be at odds with
(喃)
◎ Khủng khỉnh (khỏng khảnh): Như 輕 khỉnh#F2: khẩu 口⿰脛 kính
(喃)
◎ Khủng khỉnh (khỏng khảnh): đủng đỉnh, thư thả, ung dung.#C2: 輕 khinh
Kinship diagram of variants 異體字圖譜