Meaning 字義
(壯)
壯字用同「⿰⿹节丿⿹节丿」
→⿰⿹节丿⿹节丿
(壯)
deih 频繁;密[距离近]
(壯)
deiq 前加“𡀂”,义为啰嗦
(喃)
dõi 詞:dòng dõi, nối dõi 義:descent, to carry on the lineage
(喃)
nhôi 詞:khúc nhôi (kể lể) 義:to spin a long yarn
(喃)
◎ Dẻ doi (dể duôi): coi thường, khinh rẻ.#F2: khẩu 口⿰ 堆 đôi
(喃)
◎ Dể duôi (dẻ doi): Như 唯 duôi#F2: khẩu 口⿰堆 đôi
→唯
(喃)
◎ Dể duôi (dẻ doi): coi thường, chê bai. Bỏ mặc, xa lánh.#C2: 唯 duy
(喃)
◎ Yêu cầu đáp ứng ý muốn của mình.#F2: khẩu 口⿰堆 đôi
Kinship diagram of variants 異體字圖譜
Relatives 相關字
Index in character sets 字符集索引
讀音 Readings
kVietnamese
nhôi
來源 IRG Sources
kIRG_VSource
V0-3322
0-3322
(v3.1.0-5.2.0)
kRSUnicode
30.11
kTotalStrokes
14
辭典索引 Dictionary Indices
kIRGKangXi
0206.201
kKangXi
0206.201
部首餘筆 Radical-Stroke Counts
kRSKangXi
30.11
(v3.2.0-15.0.0)